Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Lê Vĩnh HIệp)
  • (Lê Thị Tú Lệ)
  • (Nguyễn Hồng Hải)
  • (Trần Văn Hoa)

Điều tra ý kiến

Bạn thấy website của chúng tôi như thế nào?
Đẹp
Bình thường
Đơn điệu
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    5.jpg 19420811_1886890291551919_8939435425284761863_n.jpg 19275255_1886890768218538_2873847855157622082_n.jpg 19275204_1886890724885209_8942940416615941512_n.jpg 14237672_1781635498716903_8951960406744087127_n.jpg 21272488_1925620284352965_4317806672373525606_n.jpg 21270818_1925620361019624_3849718512799834312_n.jpg 0.bap_cai_xanh.mp3 IMG_6459.jpg MOI_CB_CA_TT_VE_ATGT1.jpg WP_20151211_013.jpg WP_20151211_011.jpg WP_20160314_003.jpg WP_20160317_020.jpg WP_20160229_010.jpg WP_20160304_034.jpg WP_20160317_013.jpg WP_20160118_013.jpg WP_20160107_008.jpg WP_20160201_030.jpg

    Thành viên trực tuyến

    2 khách và 0 thành viên

    Chào mừng quý vị đến với Website Phòng GD&ĐT Thành phố Đông Hà.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    Kết quả thi GV ứng dụng CNTT giỏi

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Lê Thị Tú Lệ
    Ngày gửi: 11h:17' 27-01-2010
    Dung lượng: 138.0 KB
    Số lượt tải: 31
    Số lượt thích: 0 người
    PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐÔNG HÀ KẾT QUẢ DỰ THI ỨNG DỤNG CNTT GIỎI CẤP THCS
    HỘI THI GIÁO VIÊN ỨNG DỤNG CNTT GIỎI NĂM HỌC 2009-2010

    TT Họ và tên Ngày sinh "Năm
    vào
    ngành" Giáo viên trường "Môn
    dự thi" Vòng 1 Tiết dạy Hồ sơ Kết quả
    "Bài
    dạy" "Tổng
    điểm" "Xếp
    loại" GK1 GK2 GK3 Điểm TB các chuẩn mực "Tổng
    điểm" "Xếp
    loại" "Giáo
    án" "T.số
    điểm" CN "Điểm
    TB" "Xếp
    loại" "Tổng
    điểm" "Xếp
    loại" "Xếp
    giải"
    1 4 6 9 Cộng 1 4 6 9 Cộng 1 4 6 9 Cộng 1 4 6 9
    1 Phạm Thị Anh Đào 3/5/1985 2006 THCS Đường 9 Toán 82 240 A 10 10 8 10 82 10 10 8 10 83 10.00 10.00 8.00 10.00 82.50 Khá 45 92 1 9.20 A 487.5 Khá
    2 Phạm Như Ái 18/3/79 2000 THCS Hiếu Giang Vật lý 82 241 A 10 10 9 10 81 10 10 9 10 81 10.00 10.00 9.00 10.00 81.00 Khá 47 96 1 9.60 A 484 Khá
    3 Nguyễn văn Hữu 21/02/1977 2001 THCS Hiếu Giang Sinh học 89 242 A 10 10 10 10 94 10 10 10 10 93 10.00 10.00 10.00 10.00 93.50 Giỏi 41 73 8.11 A 522.5 Giỏi
    4 Nguyễn Thị Bích Liên 18/01/1980 2001 THCS Hiếu Giang Hoá học 80 243 A 10 10 10 10 92.5 10 10 10 10 94 10.00 10.00 10.00 10.00 93.25 Giỏi 47 92.5 1 9.25 A 522.75 Giỏi
    5 Lê Thị Tâm 07/08/1979 2003 THCS Hiếu Giang Tin học 80 240 A 10 10 10 10 87 10 10 10 10 87 10 10 10 10 87 10.00 10.00 10.00 10.00 87.00 Giỏi 47 86 9.56 A 501 Giỏi
    6 Trần Khương Thắng 19/8/1975 1996 THCS Hiếu Giang Tiếng Anh 94 272 A 10 10 10 10 89 10 10 10 10 90 10.00 10.00 10.00 10.00 89.50 Giỏi 43 79 8.78 A 540.5 Giỏi Ba
    7 Phạm Thủy Tùng 12/01/1980 2003 THCS Hiếu Giang Hoá học 81 252 A 10 10 10 10 87 10 10 10 10 87 10.00 10.00 10.00 10.00 87.00 Giỏi 45 80 8.89 A 513 Giỏi KK
    8 Nguyễn Thị Song Hiếu 01/01/1976 1996 THCS Nguyễn Du Tiếng Anh 92 262 A 10 10 10 10 87 10 10 10 10 90 10.00 10.00 10.00 10.00 88.50 Giỏi 47 92 1 9.20 A 527.5 Giỏi Ba
    9 Lê Thị Hồng Liên 29/9/1980 2001 THCS Nguyễn Du Sinh học 84 245 A 10 10 10 10 85 10 10 10 10 86 10.00 10.00 10.00 10.00 85.50 Giỏi 44 90 1 9.00 A 501.5 Giỏi
    10 Lê Thị Diệu Linh 12/12/1979 2006 THCS Nguyễn Du Địa lý 81 243 A 10 10 10 10 89 10 10 10 10 89 10.00 10.00 10.00 10.00 89.00 Giỏi 40 82 1 8.20 A 510 Giỏi
    11 Nguyễn Hữu Phước 23/6/1979 2000 THCS Nguyễn Du Vật lý 88 241 A 10 10 10 10 85 10 10 10 10 85 10.00 10.00 10.00 10.00 85.00 Giỏi 46 85 9.44 A 496 Giỏi
    12 Nguyễn Thanh Tuyền 20/9/1976 1999 THCS Nguyễn Du Toán 85 263 A 10 10 10 10 94 10 10 10 10 96 10.00 10.00 10.00 10.00 95.00 Giỏi 47 84 9.33 A 548 Giỏi Nhất
    13 Lương Thị Thùy Dương 25/12/1982 2004 THCS Nguyễn Huệ Mỹ thuật 90 270 A 10 10 10 10 91 10 10 10 10 90 10.00 10.00 10.00 10.00 90.50 Giỏi 45 82 9.11 A 541.5 Giỏi Nhì
    14 Thái Văn Hải 12/08/1978 2001 THCS Nguyễn Huệ Vật lý 88 241 A 10 10 10 10 91 10 10 10 10 91 10.00 10.00 10.00 10.00 91.00 Giỏi 46 82 9.11 A 514 Giỏi
    15 Nguyễn Thị Hiền 01/07/1981 2003 THCS Nguyễn Huệ Địa lý 87 256 A 10 10 10 10 92 10 10 10 10 92 10.00 10.00 10.00 10.00 92.00 Giỏi 43 90 1 9.00 A 532 Giỏi Ba
    16 Đặng Mai Hương 20/8/1975 1977 THCS Nguyễn Huệ Tiếng Anh 85 242 A 10 10 10 10 90 10 10 10 10 89 10.00 10.00 10.00 10.00 89.50 Giỏi 45 90 1 9.00 A 510.5 Giỏi
    17 Trương Trường Thi 04/12/1979 2003 THCS Nguyễn Huệ Vật lý 84 241 A 10 10 10 10 89 10 10 10 10 89 10.00 10.00 10.00 10.00 89.00 Giỏi 46 83 9.22 A 508 Giỏi
    18 Trương Thị Thu 23/04/1981 2004 THCS Nguyễn Huệ Ngữ văn 83 248 A 10 10 10 10 87 10 10 10 10 87 10.00 10.00 10.00 10.00 87.00 Giỏi 46 91 1 9.10 A 509 Giỏi KK
    19 Đào Công Tiến 02/03/1971 2000 THCS Nguyễn Huệ Vật lý 83.5 252 A 10 10 10 10 90 10 10 10 10 90 10.00 10.00 10.00 10.00 90.00 Giỏi 47 84 9.33 A 522 Giỏi Ba
    20 Nguyễn Thị Tú Trinh 23/7/1976 1998 THCS Nguyễn Huệ Lịch sử 85 249 A 10 10 10 10 90 10 10 10 10 90 10.00 10.00 10.00 10.00 90.00 Giỏi 46.5 94.5 1 9.45 A 519 Giỏi KK
    21 Tạ Hải Yến 28/1/1978 1999 THCS Nguyễn Huệ Sinh học 90 246 A 10 10 10 10 90 10 10 10 10 90 10.00 10.00 10.00 10.00 90.00 Giỏi 47 81 9.00 A 516 Giỏi KK
    22 Trần Công Đối 19/03/1962 1988 THCS Nguyễn Trãi Tin học 85 260 A 8 7 9 8 78 8 7 9 8 78 8 7 9 8 78 8.00 7.00 9.00 8.00 78.00 Yếu 43 78 8.67 A 494 Yếu
    23 Lê Thị Kim Duyên 07/05/1980 2003 THCS Nguyễn Trãi Địa lý 92 268 A 10 10 10 10 85 10 10 10 10 85 10.00 10.00 10.00 10.00 85.00 Giỏi 42 90 1 9.00 A 523 Giỏi
    24 Hoàng Thị Mai Thanh 28/05/1971 1994 THCS Nguyễn Trãi Tiếng Anh 90 259 A 10 10 10 10 91 10 10 10 10 90 10.00 10.00 10.00 10.00 90.50 Giỏi 47 90 1 9.00 A 530.5 Giỏi Nhì
    25 Lê Văn Thanh 13/01/1980 2003 THCS Nguyễn Trãi Vật lý 84.5 251 A 10 10 10 10 93 10 10 10 10 93 10.00 10.00 10.00 10.00 93.00 Giỏi 47 94 1 9.40 A 530 Giỏi Ba
    26 Lê Vĩnh Hiêp 01/06/1976 1997 THCS Nguyễn Tri Phương Công nghệ 92 271 A 10 10 10 10 89 10 10 10 10
     
    Gửi ý kiến